Spiritual Quotes; Vietnamese English Sankrit Chinese Dictionary; Videos

1/08/2017

violate

violate
  • vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm...); lỗi (thề...)
    • to violate a law
      vi phạm một đạo luật
    • to violate an oath
      lỗi thề
  • hãm hiếp
  • phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh...)
    • to violate someone's peace
      phá rối sự yên tĩnh của ai
  • (tôn giáo) xúc phạm
    • to violate a sanctuary
      xúc phạm thánh đường
Share:

Related Posts:

0 comments:

Post a Comment

Translate

Contributors

Blog Archive

Powered by Blogger.

Blogger templates